射流偏轉舵 xạ lưu thiên chuyển đà Hán Việt: xạ lưu thiên chuyển đà Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 流 (lưu) + 偏 (thiên) + 轉 (chuyển) + 舵 (đà)Hán Việtxạ lưu thiên chuyển đàCấu tạo射 + 流 + 偏 + 轉 + 舵 · xạ + lưu + thiên + chuyển + đà nghĩa thành phần: xạ + lưu + thiên + chuyển + đà Nghĩa EngCihui jetavator