射程計算儀 xạ trình kế toán nghi Hán Việt: xạ trình kế toán nghi Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 程 (trình) + 計 (kế) + 算 (toán) + 儀 (nghi)Hán Việtxạ trình kế toán nghiCấu tạo射 + 程 + 計 + 算 + 儀 · xạ + trình + kế + toán + nghi nghĩa thành phần: xạ + trình + kế + toán + nghi Nghĩa EngCihui rangekeeper