射線不透性

xạ tuyến bất thấu tính

Hán Việt: xạ tuyến bất thấu tính

Tổng quan

tính không thấu xạ; tính chắn bức xạ

Cấu tạo: (xạ) + (tuyến) + (bất) + (thấu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thấu xạ; tính chắn bức xạ