射線可透性 xạ tuyến khả thấu tính Hán Việt: xạ tuyến khả thấu tính Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 可 (khả) + 透 (thấu) + 性 (tính)Hán Việtxạ tuyến khả thấu tínhCấu tạo射 + 線 + 可 + 透 + 性 · xạ + tuyến + khả + thấu + tính nghĩa thành phần: xạ + tuyến + khả + thấu + tính Nghĩa EngCihui radioparency