射线可透性 xạ tuyến khả thấu tính Hán Việt: xạ tuyến khả thấu tính Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 可 (khả) + 透 (thấu) + 性 (tính)Hán Việtxạ tuyến khả thấu tínhTừ loạitínhCấu tạo射 + 線 + 可 + 透 + 性 · xạ + tuyến + khả + thấu + tính nghĩa thành phần: xạ + tuyến + khả + thấu + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cho tia xuyên quaMainlandKaggle Zh-Vi radioparencyEngCihui radioparency Từ liên quan Gần nghĩa射线不透性 · 射线透过性 · 射线疗法 · 射线晶体学 · 射线检验法 · 射线脑波图 · 射线化学 · 射线干燥