射线晶体学

xạ tuyến tinh thể học

Hán Việt: xạ tuyến tinh thể học

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thể học tia X

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi radiocrystallography

Eng

  • Cihui radiocrystallography
  • Tần suất từ radiocrystallography

Từ liên quan

Gần nghĩa

射线不透性 · 射线透过性 · 射线疗法 · 射线可透性 · 射线检验法 · 射线脑波图 · 射线化学 · 射线干燥