射线检验法

xạ tuyến kiểm nghiệm pháp

Hán Việt: xạ tuyến kiểm nghiệm pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra bằng tia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi radioexamination

Eng

  • Cihui radioexamination

Từ liên quan

Gần nghĩa

射线不透性 · 射线透过性 · 射线疗法 · 射线可透性 · 射线晶体学 · 射线脑波图 · 射线化学 · 射线干燥