射線腦波圖 xạ tuyến não ba đồ Hán Việt: xạ tuyến não ba đồ Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 腦 (não) + 波 (ba) + 圖 (đồ)Hán Việtxạ tuyến não ba đồCấu tạo射 + 線 + 腦 + 波 + 圖 · xạ + tuyến + não + ba + đồ nghĩa thành phần: xạ + tuyến + não + ba + đồ Nghĩa EngCihui radioencephalography