射线脑波图

xạ tuyến não ba đồ

Hán Việt: xạ tuyến não ba đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 腦 (não) + 波 (ba) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện não đồ phóng xạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi radioencephalography

Eng

  • Cihui radioencephalography

Từ liên quan

Gần nghĩa

射线不透性 · 射线透过性 · 射线疗法 · 射线可透性 · 射线晶体学 · 射线检验法 · 射线化学 · 射线干燥