将到期负债
tương đáo kì phụ trái
Hán Việt: tương đáo kì phụ trái
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nợ đáo hạn
- Biên soạn 將到期負債 iāngdàoqī fùzhài n. <acct.> maturing liabilities
Eng
- Cihui 將到期負債 iāngdàoqī fùzhài n. <acct.> maturing liabilities
Hán Việt: tương đáo kì phụ trái