將在謀不在勇
tương tại mưu bất tại dũng
Hán Việt: tương tại mưu bất tại dũng · Pinyin: jiàng zài móu bù zài yǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 在 (tại) + 謀 (mưu) + 不 (bất) + 在 (tại) + 勇 (dũng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋:谋略;勇:勇猛。作为将帅,最重要的不是勇猛,而是谋略。