將家醜外揚

tương gia xú ngoại dương

Hán Việt: tương gia xú ngoại dương

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (gia) + (xú) + (ngoại) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui foul one's own nest