將手掌向下
tương thủ chưởng hướng hạ
Hán Việt: tương thủ chưởng hướng hạ
Tổng quan
đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp
Cấu tạo: 將 (tương) + 手 (thủ) + 掌 (chưởng) + 向 (hướng) + 下 (hạ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp