將打入穴中
tương đả nhập huyệt trung
Hán Việt: tương đả nhập huyệt trung
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 打 (đả) + 入 (nhập) + 穴 (huyệt) + 中 (trung)
Nghĩa
Eng
- Cihui hole out
Hán Việt: tương đả nhập huyệt trung
Cấu tạo: 將 (tương) + 打 (đả) + 入 (nhập) + 穴 (huyệt) + 中 (trung)