將機器解鎖

jiāng jī qì jiě suǒ tương ki khí giải tỏa

Hán Việt: tương ki khí giải tỏa · Pinyin: jiāng jī qì jiě suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ki) + (khí) + (giải) + (tỏa)