將某人斬首 tương mỗ nhân trảm thủ Hán Việt: tương mỗ nhân trảm thủ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 斬 (trảm) + 首 (thủ)Hán Việttương mỗ nhân trảm thủCấu tạo將 + 某 + 人 + 斬 + 首 · tương + mỗ + nhân + trảm + thủ nghĩa thành phần: tương + mỗ + nhân + trảm + thủ Nghĩa EngCihui put sb sword