將樹脂滲入 tương thụ chi sấm nhập Hán Việt: tương thụ chi sấm nhập Tổng quan thấm nhựa vào Cấu tạo: 將 (tương) + 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 滲 (sấm) + 入 (nhập)Hán Việttương thụ chi sấm nhậpCấu tạo將 + 樹 + 脂 + 滲 + 入 · tương + thụ + chi + sấm + nhập nghĩa thành phần: tương + thụ + chi + sấm + nhập Nghĩa ViệtCihui thấm nhựa vào