將欲奪之,必固與之

jiāng yù duó zhī,bì gù yǔ zhī

Pinyin: jiāng yù duó zhī,bì gù yǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dục) + (đoạt) + (chi) + + (tất) + (cố) + (dữ) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欲:打算;固:通“姑”,姑且;与:给予。要想夺取他一些什么,得先给予他一些什么。