將相出寒門

jiàng xiàng chū hán mén tương tương xuất hàn môn

Hán Việt: tương tương xuất hàn môn · Pinyin: jiàng xiàng chū hán mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tương) + (xuất) + (hàn) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将:将帅;相:宰相;寒门:贫寒人家。将相和宰相出自于贫寒之家。指贫寒之家出人才。