將相本無種
tương tương bổn vô chủng
Hán Việt: tương tương bổn vô chủng · Pinyin: jiàng xiàng běn wú zhǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 相 (tương) + 本 (bổn) + 無 (vô) + 種 (chủng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将:将帅;相:宰相。将帅和宰相本来就不是天生的。