將徹底撞毀
tương triệt để chàng hủy
Hán Việt: tương triệt để chàng hủy
Tổng quan
tổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn, tổng số, toàn bộ, cộng, cộng lại, lên tới, tổng số lên tới, lên tới, tổng số lên tới
Cấu tạo: 將 (tương) + 徹 (triệt) + 底 (để) + 撞 (chàng) + 毀 (hủy)
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn, tổng số, toàn bộ, cộng, cộng lại, lên tới, tổng số lên tới, lên tới, tổng số lên tới