將某人的軍
tương mỗ nhân đích quân
Hán Việt: tương mỗ nhân đích quân
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 軍 (quân)
Nghĩa
Eng
- Cihui make things warm for sb
Hán Việt: tương mỗ nhân đích quân
Cấu tạo: 將 (tương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 軍 (quân)