將樂

jiāng lètương nhạc

Hán Việt: tương nhạc · Pinyin: jiāng lè

Tổng quan

Jiangle, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến

Cấu tạo: 將 (tương) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jiangle, một huyện ở thành phố Sanming 三明市, tỉnh Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 將樂縣; 将乐县

Đức

  • Handedict Jiangle (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

將樂縣 · 樂業 · 樂東 · 樂之 · 乐乐 · 樂事 · 樂於 · 樂亭