將相出寒門
tương tương xuất hàn môn
Hán Việt: tương tương xuất hàn môn · Pinyin: jiàng xiàng chū hán mén
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 相 (tương) + 出 (xuất) + 寒 (hàn) + 門 (môn)
Hán Việt: tương tương xuất hàn môn · Pinyin: jiàng xiàng chū hán mén
Cấu tạo: 將 (tương) + 相 (tương) + 出 (xuất) + 寒 (hàn) + 門 (môn)