將相本無種

jiàng xiàng běn wú zhǒng tương tương bổn vô chủng

Hán Việt: tương tương bổn vô chủng · Pinyin: jiàng xiàng běn wú zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tương) + (bổn) + (vô) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將帥、宰相等人物之出身,本非天生。《朝鮮王朝實錄.孝宗實錄.卷九》:「予聞王侯、將相本無種,何獨吏曹為有種乎?」