將角軌翻開

jiāng jiǎo guǐ fān kāi tương giác quỹ phiên khai

Hán Việt: tương giác quỹ phiên khai · Pinyin: jiāng jiǎo guǐ fān kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (giác) + (quỹ) + (phiên) + (khai)