將軍任期
tương quân nhâm kì
Hán Việt: tương quân nhâm kì · Pinyin: jiāng jūn rèn qī
Tổng quan
(quân sự) cấp tướng, chiến lược, chiến thuật, tài chỉ huy quân sự, sự khéo léo; tài ngoại giao, tài quản lý, tài điều khiển
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cấp tướng
- Google Alex v6 tài thao lược
Mainland
- Kaggle Zh-Vi generalcy
Đức
- Handedict Generalrang