将军令

jiāng jūn lìngtương quân lệnh

Hán Việt: tương quân lệnh · Pinyin: jiāng jūn lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将军的命令。 2.乐曲名。原为军中发令时所用鼓吹之曲,后仿其调制成乐曲。曲调雄壮豪迈。

Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.将军的命令。 2.乐曲名。原为军中发令时所用鼓吹之曲,后仿其调制成乐曲。曲调雄壮豪迈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

军令状 · 将军肚 · 军令如山 · 军令 · 将军 · 将军任期 · 将军政治 · 将军职位