將門無犬子

jiàng mén wú quǎn zǐ tương môn vô khuyển tử

Hán Việt: tương môn vô khuyển tử · Pinyin: jiàng mén wú quǎn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn) + (vô) + (khuyển) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將門無犬子 iàngmén wú quǎnzǐ f.e. A general's family will not produce bad offspring.