專用計算機 zhuān yòng jì suàn jī · chuyên dụng kế toán ki Hán Việt: chuyên dụng kế toán ki · Pinyin: zhuān yòng jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinzhuān yòng jì suàn jīHán Việtchuyên dụng kế toán kiCấu tạo專 + 用 + 計 + 算 + 機 · chuyên + dụng + kế + toán + ki nghĩa thành phần: chuyên + dụng + kế + toán + ki