專門的事項

zhuān mén de shì xiàng chuyên môn đích sự hạng

Hán Việt: chuyên môn đích sự hạng · Pinyin: zhuān mén de shì xiàng

Tổng quan

chi tiết kỹ thuật, chi tiết chuyên môn, thuật ngữ chuyên môn, sự phân biệt về chuyên môn, tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn

Cấu tạo: (chuyên) + (môn) + (đích) + (sự) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiết kỹ thuật, chi tiết chuyên môn, thuật ngữ chuyên môn, sự phân biệt về chuyên môn, tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn