專題座談會 chuyên đề tọa đàm hội Hán Việt: chuyên đề tọa đàm hội Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 題 (đề) + 座 (tọa) + 談 (đàm) + 會 (hội)Hán Việtchuyên đề tọa đàm hộiCấu tạo專 + 題 + 座 + 談 + 會 · chuyên + đề + tọa + đàm + hội nghĩa thành phần: chuyên + đề + tọa + đàm + hội Nghĩa EngCihui 專題座談會 huāntí zuòtánhuì p.w. symposium