專類出版物
chuyên loại xuất bản vật
Hán Việt: chuyên loại xuất bản vật
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 類 (loại) + 出 (xuất) + 版 (bản) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 專類出版物 huānlèi chūbǎnwù n. a special-category publication