尊師重道

zūn shī zhòng dào tôn sư trọng đạo

Hán Việt: tôn sư trọng đạo · Pinyin: zūn shī zhòng dào

Tổng quan

tôn sư trọng đạo

Cấu tạo: (tôn) + (sư) + (trọng) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn sư trọng đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:指教师指引的应该遵循的道理,也指教师传授的知识。尊敬师长,重视老师的教导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬师长﹐尊重其所传之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 道指教师指引的应该遵循的道理,也指教师传授的知识。尊敬师长,重视老师的教导。

Eng

  • Cihui 尊師重道 ūnshīzhòngdào f.e. respect teachers and their teachings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

程门立雪