尊師重道

zūn shī zhòng dào tôn sư trọng đạo

Hán Việt: tôn sư trọng đạo · Pinyin: zūn shī zhòng dào

Tổng quan

tôn sư trọng đạo

Cấu tạo: (tôn) + (sư) + (trọng) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn sư trọng đạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊敬授業的人,重視應遵循的道德規範。《禮記.學記》:「凡學之道,嚴師為難」句下漢.鄭玄.注:「尊師重道焉,不使處臣位也。」晉.潘尼〈釋奠〉詩:「尊師重道,釋奠崇祀。」也作「尊師貴道」。

Eng

  • Cihui 尊師重道 ūnshīzhòngdào f.e. respect teachers and their teachings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

程门立雪