尊形曼荼罗

tôn hình mạn đồ la

Hán Việt: tôn hình mạn đồ la

Tổng quan

tôn hình mạn đồ la (術語)一名形像曼陀羅。畫諸尊之形像示相好具足與福德圓滿者。六曼陀羅是也。☸

Cấu tạo: (tôn) + (hình) + (mạn) + (đồ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn hình mạn đồ la (術語)一名形像曼陀羅。畫諸尊之形像示相好具足與福德圓滿者。六曼陀羅是也。☸