尋烏

xún wūtầm ô

Hán Việt: tầm ô · Pinyin: xún wū

Tổng quan

huyện Tầm Ô, Can Châu 贛州

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 烏 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 赣州, Giang Tây
  • Tần suất từ huyện Tầm Ô, Can Châu 贛州, 赣州[gàn zhōu], Giang Tây

Eng

  • Cihui see 尋烏縣; 寻乌县
  • Tần suất từ see 尋烏縣, 寻乌县[Xun2 wu1 Xian4]

Đức

  • Handedict Xunwu (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尋烏縣 · 烏坵 · 烏雲 · 烏亮 · 烏什 · 烏蘭 · 乌合 · 乌呼