尋珠的比喻 xún zhū de bǐ yù · tầm châu đích bỉ dụ Hán Việt: tầm châu đích bỉ dụ · Pinyin: xún zhū de bǐ yù Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 珠 (châu) + 的 (đích) + 比 (bỉ) + 喻 (dụ)Pinyinxún zhū de bǐ yùHán Việttầm châu đích bỉ dụCấu tạo尋 + 珠 + 的 + 比 + 喻 · tầm + châu + đích + bỉ + dụ nghĩa thành phần: tầm + châu + đích + bỉ + dụ