尋隱者不遇 xún yǐn zhě bù yù · tầm ẩn giả bất ngộ Hán Việt: tầm ẩn giả bất ngộ · Pinyin: xún yǐn zhě bù yù Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 隱 (ẩn) + 者 (giả) + 不 (bất) + 遇 (ngộ)Pinyinxún yǐn zhě bù yùHán Việttầm ẩn giả bất ngộCấu tạo尋 + 隱 + 者 + 不 + 遇 · tầm + ẩn + giả + bất + ngộ nghĩa thành phần: tầm + ẩn + giả + bất + ngộ