對抗性矛盾
đối kháng tính mâu thuẫn
Hán Việt: đối kháng tính mâu thuẫn · Pinyin: duì kàng xìng máo dùn
Tổng quan
mâu thuẫn đối kháng: mâu thuẫn có tính đối kháng
Cấu tạo: 對 (đối) + 抗 (kháng) + 性 (tính) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)
Nghĩa
Việt
- Cihui mâu thuẫn đối kháng: mâu thuẫn có tính đối kháng
- Cihui mâu thuẫn đối kháng; mâu thuẫn có tính đối kháng。必須採取外部衝突形式才能解決的矛盾。
Eng
- Cihui 對抗性矛盾 uìkàngxìng máodùn n. antagonistic contradiction