對折捲布機 duì zhé juǎn bù jī · đối chiết quyển bố ki Hán Việt: đối chiết quyển bố ki · Pinyin: duì zhé juǎn bù jī Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 折 (chiết) + 捲 (quyển) + 布 (bố) + 機 (ki)Pinyinduì zhé juǎn bù jīHán Việtđối chiết quyển bố kiCấu tạo對 + 折 + 捲 + 布 + 機 · đối + chiết + quyển + bố + ki nghĩa thành phần: đối + chiết + quyển + bố + ki