對映異構體

duì yìng yì gòu tǐ đối ánh dị cấu thể

Hán Việt: đối ánh dị cấu thể · Pinyin: duì yìng yì gòu tǐ

Tổng quan

đồng phân đối quang (hóa học)

Cấu tạo: (đối) + (ánh) + (dị) + (cấu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng phân đối quang (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT enantiomeric isomer (chemistry)
  • Cihui enantiomeric isomer (chemistry)