對服裝挑剔
đối phục trang thiêu dịch
Hán Việt: đối phục trang thiêu dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 服 (phục) + 裝 (trang) + 挑 (thiêu) + 剔 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui fuss with one's clothes
Hán Việt: đối phục trang thiêu dịch
Cấu tạo: 對 (đối) + 服 (phục) + 裝 (trang) + 挑 (thiêu) + 剔 (dịch)