對某事憤慨 đối mỗ sự phẫn khái Hán Việt: đối mỗ sự phẫn khái Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 事 (sự) + 憤 (phẫn) + 慨 (khái)Hán Việtđối mỗ sự phẫn kháiCấu tạo對 + 某 + 事 + 憤 + 慨 · đối + mỗ + sự + phẫn + khái nghĩa thành phần: đối + mỗ + sự + phẫn + khái Nghĩa EngCihui be indignant at sth.