對某人嘮叨 đối mỗ nhân lao thao Hán Việt: đối mỗ nhân lao thao Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 嘮 (lao) + 叨 (thao)Hán Việtđối mỗ nhân lao thaoCấu tạo對 + 某 + 人 + 嘮 + 叨 · đối + mỗ + nhân + lao + thao nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + lao + thao Nghĩa EngCihui be on at sb