對某人說不 đối mỗ nhân thuyết bất Hán Việt: đối mỗ nhân thuyết bất Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 不 (bất)Hán Việtđối mỗ nhân thuyết bấtCấu tạo對 + 某 + 人 + 說 + 不 · đối + mỗ + nhân + thuyết + bất nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + thuyết + bất Nghĩa EngCihui say sb nay