對水不穩定 đối thủy bất ổn định Hán Việt: đối thủy bất ổn định Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 水 (thủy) + 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định)Hán Việtđối thủy bất ổn địnhCấu tạo對 + 水 + 不 + 穩 + 定 · đối + thủy + bất + ổn + định nghĩa thành phần: đối + thủy + bất + ổn + định Nghĩa EngCihui hydrolabil