對流層散射

đối lưu tằng tán xạ

Hán Việt: đối lưu tằng tán xạ

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (lưu) + (tằng) + (tán) + (xạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui troposcatter