對流測偏儀

đối lưu trắc thiên nghi

Hán Việt: đối lưu trắc thiên nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (lưu) + (trắc) + (thiên) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui convectron