對照研究家

đối chiếu nghiên cứu gia

Hán Việt: đối chiếu nghiên cứu gia

Tổng quan

người giỏi hoà âm, nhạc sĩ

Cấu tạo: (đối) + (chiếu) + (nghiên) + (cứu) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giỏi hoà âm, nhạc sĩ