對照組人群 duì zhào zǔ rén qún · đối chiếu tổ nhân quần Hán Việt: đối chiếu tổ nhân quần · Pinyin: duì zhào zǔ rén qún Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 組 (tổ) + 人 (nhân) + 群 (quần)Pinyinduì zhào zǔ rén qúnHán Việtđối chiếu tổ nhân quầnCấu tạo對 + 照 + 組 + 人 + 群 · đối + chiếu + tổ + nhân + quần nghĩa thành phần: đối + chiếu + tổ + nhân + quần