對用戶友好 duì yòng hù yǒu hǎo · đối dụng hộ hữu hảo Hán Việt: đối dụng hộ hữu hảo · Pinyin: duì yòng hù yǒu hǎo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 友 (hữu) + 好 (hảo)Pinyinduì yòng hù yǒu hǎoHán Việtđối dụng hộ hữu hảoCấu tạo對 + 用 + 戶 + 友 + 好 · đối + dụng + hộ + hữu + hảo nghĩa thành phần: đối + dụng + hộ + hữu + hảo